Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 945 mg 41%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Phốt pho 146 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12520 g1,7 g4,5 g
50 g50 g639,8 g0,9 g2,3 g
150 g150 g18829 g2,6 g6,8 g
200 g200 g25039 g3,4 g9 g
250 g250 g31349 g4,3 g11 g

Câu hỏi về Giăm bông nấu loại ngon

100 g Giăm bông nấu loại ngon có bao nhiêu calo?

100 g Giăm bông nấu loại ngon có 125 kcal, gồm 20 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Giăm bông nấu loại ngon có bao nhiêu calo?

50 g Giăm bông nấu loại ngon có 63 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Giăm bông nấu loại ngon có bao nhiêu calo?

150 g Giăm bông nấu loại ngon có 188 kcal, gồm 29 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Giăm bông nấu loại ngon có bao nhiêu calo?

200 g Giăm bông nấu loại ngon có 250 kcal, gồm 39 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 9 g chất béo.

250 g Giăm bông nấu loại ngon có bao nhiêu calo?

250 g Giăm bông nấu loại ngon có 313 kcal, gồm 49 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28910 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ