Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 226 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 353 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 64,2 µg 7%
  • Vitamin K 5,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 31,1 mg 2%
  • Sắt 0,82 mg 5%
  • Magiê 12,4 mg 3%
  • Phốt pho 90,7 mg 7%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 11,1 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2266,9 g15 g15 g
50 g50 g1133,4 g7,4 g7,6 g
150 g150 g33910 g22 g23 g
200 g200 g45214 g29 g30 g
250 g250 g56517 g37 g38 g

Câu hỏi về Quenelle truyền thống

100 g Quenelle truyền thống có bao nhiêu calo?

100 g Quenelle truyền thống có 226 kcal, gồm 6,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Quenelle truyền thống có bao nhiêu calo?

50 g Quenelle truyền thống có 113 kcal, gồm 3,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

150 g Quenelle truyền thống có bao nhiêu calo?

150 g Quenelle truyền thống có 339 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Quenelle truyền thống có bao nhiêu calo?

200 g Quenelle truyền thống có 452 kcal, gồm 14 g đạm, 29 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Quenelle truyền thống có bao nhiêu calo?

250 g Quenelle truyền thống có 565 kcal, gồm 17 g đạm, 37 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ