Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng chiên truyền thống
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
196
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0,9 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 240 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 125 µg 14%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,53 µg 3%
- Vitamin E 5,4 mg 36%
- Vitamin K 4,5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Biotin (B7) 16,9 µg 56%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 0,76 µg 32%
Khoáng chất
- Canxi 80,2 mg 6%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 10,7 mg 3%
- Phốt pho 167 mg 13%
- Kali 117 mg 2%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 20 µg 36%
- Iốt 57,7 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 14 g | 0,9 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 6,9 g | 0,5 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 21 g | 1,4 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 28 g | 1,8 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 35 g | 2,3 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trứng chiên truyền thống
100 g Trứng chiên truyền thống có bao nhiêu calo?
100 g Trứng chiên truyền thống có 196 kcal, gồm 14 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Trứng chiên truyền thống có bao nhiêu calo?
50 g Trứng chiên truyền thống có 98 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Trứng chiên truyền thống có bao nhiêu calo?
150 g Trứng chiên truyền thống có 294 kcal, gồm 21 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Trứng chiên truyền thống có bao nhiêu calo?
200 g Trứng chiên truyền thống có 392 kcal, gồm 28 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Trứng chiên truyền thống có bao nhiêu calo?
250 g Trứng chiên truyền thống có 490 kcal, gồm 35 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 22500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ