Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Omelette, plain, french omelette
Calo và thông tin dinh dưỡng
168
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0,3 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 445 mg 19%
- Cholesterol 344 mg 115%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 243 µg 27%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,3 µg 12%
- Vitamin E 2,6 mg 17%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 27%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 55,4 µg 14%
- Vitamin B12 2 µg 84%
Khoáng chất
- Canxi 56,8 mg 4%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 12,7 mg 3%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 31,4 µg 57%
- Iốt 61,5 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 12 g | 0,3 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 6 g | 0,1 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 18 g | 0,4 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 24 g | 0,6 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 30 g | 0,7 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Omelette, plain, french omelette
100 g Omelette, plain, french omelette có bao nhiêu calo?
100 g Omelette, plain, french omelette có 168 kcal, gồm 12 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Omelette, plain, french omelette có bao nhiêu calo?
50 g Omelette, plain, french omelette có 84 kcal, gồm 6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Omelette, plain, french omelette có bao nhiêu calo?
150 g Omelette, plain, french omelette có 252 kcal, gồm 18 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Omelette, plain, french omelette có bao nhiêu calo?
200 g Omelette, plain, french omelette có 336 kcal, gồm 24 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Omelette, plain, french omelette có bao nhiêu calo?
250 g Omelette, plain, french omelette có 420 kcal, gồm 30 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8503 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ