Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
French ommelette
Calo và thông tin dinh dưỡng
170
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0,4 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 15 g | 0,4 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 7,3 g | 0,2 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 22 g | 0,6 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 29 g | 0,8 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 37 g | 1 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về French ommelette
100 g French ommelette có bao nhiêu calo?
100 g French ommelette có 170 kcal, gồm 15 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g French ommelette có bao nhiêu calo?
50 g French ommelette có 85 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g French ommelette có bao nhiêu calo?
150 g French ommelette có 255 kcal, gồm 22 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g French ommelette có bao nhiêu calo?
200 g French ommelette có 340 kcal, gồm 29 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g French ommelette có bao nhiêu calo?
250 g French ommelette có 425 kcal, gồm 37 g đạm, 1 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 779 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ