Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Egg, chiken, yolk, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
355
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb2,3 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 355 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 32 g 40%
- Chất béo bão hòa 9,4 g 47%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 355 | 17 g | 2,3 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 8,3 g | 1,2 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 533 | 25 g | 3,5 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 710 | 33 g | 4,6 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 888 | 41 g | 5,8 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Egg, chiken, yolk, raw
100 g Egg, chiken, yolk, raw có bao nhiêu calo?
100 g Egg, chiken, yolk, raw có 355 kcal, gồm 17 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Egg, chiken, yolk, raw có bao nhiêu calo?
50 g Egg, chiken, yolk, raw có 178 kcal, gồm 8,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Egg, chiken, yolk, raw có bao nhiêu calo?
150 g Egg, chiken, yolk, raw có 533 kcal, gồm 25 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Egg, chiken, yolk, raw có bao nhiêu calo?
200 g Egg, chiken, yolk, raw có 710 kcal, gồm 33 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Egg, chiken, yolk, raw có bao nhiêu calo?
250 g Egg, chiken, yolk, raw có 888 kcal, gồm 41 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ