Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Đường 1 g —
  • Natri 405 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34,6 µg 4%
  • Vitamin K 20,4 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 28,3 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,58 mg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13311 g5 g7,2 g
50 g50 g675,5 g2,5 g3,6 g
150 g150 g20017 g7,5 g11 g
200 g200 g26622 g9,9 g14 g
250 g250 g33328 g12 g18 g

Câu hỏi về Xúc xích gốc thực vật có đậu hũ

100 g Xúc xích gốc thực vật có đậu hũ có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích gốc thực vật có đậu hũ có 133 kcal, gồm 11 g đạm, 5 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Xúc xích gốc thực vật có đậu hũ có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích gốc thực vật có đậu hũ có 67 kcal, gồm 5,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Xúc xích gốc thực vật có đậu hũ có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích gốc thực vật có đậu hũ có 200 kcal, gồm 17 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Xúc xích gốc thực vật có đậu hũ có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích gốc thực vật có đậu hũ có 266 kcal, gồm 22 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Xúc xích gốc thực vật có đậu hũ có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích gốc thực vật có đậu hũ có 333 kcal, gồm 28 g đạm, 12 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20338 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ