Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 215 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 6 g 22%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 519 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 39,5 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 89 mg 7%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 75 mg 18%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 520 mg 11%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 1,2 mg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21516 g8,2 g11 g
50 g50 g1088 g4,1 g5,5 g
150 g150 g32324 g12 g17 g
200 g200 g43032 g16 g22 g
250 g250 g53840 g20 g28 g

Câu hỏi về Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành

100 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có 215 kcal, gồm 16 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có 108 kcal, gồm 8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có 323 kcal, gồm 24 g đạm, 12 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có 430 kcal, gồm 32 g đạm, 16 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có 538 kcal, gồm 40 g đạm, 20 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25593 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ