Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 201 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 5,4 g 19%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 454 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13,2 µg 1%
  • Vitamin K 7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 138 µg 35%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 72 mg 6%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 53 mg 13%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 0,86 mg 8%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,84 mg 37%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20110 g13 g10 g
50 g50 g1015,1 g6,7 g5,1 g
150 g150 g30215 g20 g15 g
200 g200 g40220 g27 g20 g
250 g250 g50326 g33 g26 g

Câu hỏi về Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành

100 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có 201 kcal, gồm 10 g đạm, 13 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có 101 kcal, gồm 5,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có 302 kcal, gồm 15 g đạm, 20 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có 402 kcal, gồm 20 g đạm, 27 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nành có 503 kcal, gồm 26 g đạm, 33 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ