Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
không phải thuần chay, đóng gói sẵn
185
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb8,2 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Đường 2,1 g —
- Natri 494 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10,7 µg 1%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin K 6,3 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 45,6 µg 11%
- Vitamin B12 0,13 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 74 mg 6%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 59 mg 14%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 570 mg 12%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,73 mg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 18 g | 8,2 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 8,8 g | 4,1 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 26 g | 12 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 35 g | 16 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 44 g | 21 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Burger hoặc bít tết thực vật từ lúa mì và đậu nànhkhông thuần chay, đóng gói sẵn201 kcal / 100 g
- Burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu nành và phô maiđóng gói sẵn204 kcal / 100 g
- Miếng gà nugget làm từ đậu nành và lúa mìcroquette tẩm bột (không thuần chay), đóng gói sẵn253 kcal / 100 g
- Schnitzel đậu nành và lúa mìkhông thuần chay, đóng gói sẵn260 kcal / 100 g
- Miếng phi-lê hoặc thanh làm từ đậu nành và lúa mìthuần chay, đóng gói sẵn245 kcal / 100 g
- Nugget làm từ lúa mìbánh mì chiên xù, không có đậu nành, đóng gói sẵn284 kcal / 100 g
- Thịt xay giả làm từ đậu nànhđóng gói sẵn143 kcal / 100 g
- Viên và burger rau củchay, làm từ đậu nành, chưa chế biến194 kcal / 100 g
- Schnitzel đậu nành lúa mì và phô mai kiểu cordon bleuđóng gói sẵn247 kcal / 100 g
- Viên thực vậtvới lúa mì và/hoặc đậu nành, đóng gói sẵn211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì
100 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có 185 kcal, gồm 18 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có 93 kcal, gồm 8,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có 278 kcal, gồm 26 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?
200 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có 370 kcal, gồm 35 g đạm, 16 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?
250 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có 463 kcal, gồm 44 g đạm, 21 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25224 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ