Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 260 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 4,4 g 16%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 411 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,7 µg 1%
  • Vitamin K 9,2 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 26,6 µg 7%
  • Vitamin B12 0,06 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 50 mg 4%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 380 mg 8%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,57 mg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26014 g17 g14 g
50 g50 g1307,2 g8,4 g7 g
150 g150 g39022 g25 g21 g
200 g200 g52029 g34 g28 g
250 g250 g65036 g42 g35 g

Câu hỏi về Schnitzel đậu nành và lúa mì

100 g Schnitzel đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Schnitzel đậu nành và lúa mì có 260 kcal, gồm 14 g đạm, 17 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Schnitzel đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Schnitzel đậu nành và lúa mì có 130 kcal, gồm 7,2 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Schnitzel đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Schnitzel đậu nành và lúa mì có 390 kcal, gồm 22 g đạm, 25 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Schnitzel đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Schnitzel đậu nành và lúa mì có 520 kcal, gồm 29 g đạm, 34 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Schnitzel đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Schnitzel đậu nành và lúa mì có 650 kcal, gồm 36 g đạm, 42 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ