Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 308 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,4 g4 g0,8 g
50 g50 g130,2 g2 g0,4 g
150 g150 g380,6 g5,9 g1,2 g
200 g200 g500,8 g7,9 g1,6 g
250 g250 g631,1 g9,9 g2 g

Câu hỏi về súp cải xoong

100 g súp cải xoong có bao nhiêu calo?

100 g súp cải xoong có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g súp cải xoong có bao nhiêu calo?

50 g súp cải xoong có 13 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g súp cải xoong có bao nhiêu calo?

150 g súp cải xoong có 38 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g súp cải xoong có bao nhiêu calo?

200 g súp cải xoong có 50 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g súp cải xoong có bao nhiêu calo?

250 g súp cải xoong có 63 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25957 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ