Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 180 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 2 g —
  • Natri 389 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20,3 µg 2%
  • Vitamin K 12,8 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 23,3 µg 6%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 170 mg 13%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 82 mg 20%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,33 mg 37%
  • Mangan 0,99 mg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18015 g7,7 g9,1 g
50 g50 g907,6 g3,9 g4,6 g
150 g150 g27023 g12 g14 g
200 g200 g36030 g15 g18 g
250 g250 g45038 g19 g23 g

Câu hỏi về Burger hoặc bít tết thực vật đậu nành, phô mai và rau củ

100 g Burger hoặc bít tết thực vật đậu nành, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Burger hoặc bít tết thực vật đậu nành, phô mai và rau củ có 180 kcal, gồm 15 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Burger hoặc bít tết thực vật đậu nành, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Burger hoặc bít tết thực vật đậu nành, phô mai và rau củ có 90 kcal, gồm 7,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Burger hoặc bít tết thực vật đậu nành, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Burger hoặc bít tết thực vật đậu nành, phô mai và rau củ có 270 kcal, gồm 23 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Burger hoặc bít tết thực vật đậu nành, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Burger hoặc bít tết thực vật đậu nành, phô mai và rau củ có 360 kcal, gồm 30 g đạm, 15 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Burger hoặc bít tết thực vật đậu nành, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Burger hoặc bít tết thực vật đậu nành, phô mai và rau củ có 450 kcal, gồm 38 g đạm, 19 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25597 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ