Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 351 kcal —
  • Chất đạm 9,3 g 19%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 220 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,7 mg 31%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Biotin (B7) 19,5 µg 65%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 59 mg 5%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 74 mg 18%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 1,1 mg 48%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3519,3 g22 g26 g
50 g50 g1764,7 g11 g13 g
150 g150 g52714 g32 g39 g
200 g200 g70219 g43 g52 g
250 g250 g87823 g54 g66 g

Câu hỏi về Croquette các loại hạt

100 g Croquette các loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g Croquette các loại hạt có 351 kcal, gồm 9,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Croquette các loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g Croquette các loại hạt có 176 kcal, gồm 4,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Croquette các loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g Croquette các loại hạt có 527 kcal, gồm 14 g đạm, 32 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Croquette các loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g Croquette các loại hạt có 702 kcal, gồm 19 g đạm, 43 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Croquette các loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g Croquette các loại hạt có 878 kcal, gồm 23 g đạm, 54 g carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-209 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ