Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 304 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 290 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 146 µg 16%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 3,2 mg 21%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Biotin (B7) 23,5 µg 78%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 84 mg 20%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 1,1 mg 48%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30411 g18 g21 g
50 g50 g1525,7 g9,2 g11 g
150 g150 g45617 g28 g32 g
200 g200 g60823 g37 g42 g
250 g250 g76028 g46 g53 g

Câu hỏi về Món hạt và rau củ quay

100 g Món hạt và rau củ quay có bao nhiêu calo?

100 g Món hạt và rau củ quay có 304 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Món hạt và rau củ quay có bao nhiêu calo?

50 g Món hạt và rau củ quay có 152 kcal, gồm 5,7 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Món hạt và rau củ quay có bao nhiêu calo?

150 g Món hạt và rau củ quay có 456 kcal, gồm 17 g đạm, 28 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Món hạt và rau củ quay có bao nhiêu calo?

200 g Món hạt và rau củ quay có 608 kcal, gồm 23 g đạm, 37 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Món hạt và rau củ quay có bao nhiêu calo?

250 g Món hạt và rau củ quay có 760 kcal, gồm 28 g đạm, 46 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ