Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 314 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 300 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 142 µg 16%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,3 mg 22%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Biotin (B7) 23,9 µg 80%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 89 mg 21%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 450 mg 10%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,36 mg 40%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31411 g20 g22 g
50 g50 g1575,6 g9,8 g11 g
150 g150 g47117 g29 g33 g
200 g200 g62822 g39 g44 g
250 g250 g78528 g49 g55 g

Câu hỏi về Món hạt và rau củ quay

100 g Món hạt và rau củ quay có bao nhiêu calo?

100 g Món hạt và rau củ quay có 314 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Món hạt và rau củ quay có bao nhiêu calo?

50 g Món hạt và rau củ quay có 157 kcal, gồm 5,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Món hạt và rau củ quay có bao nhiêu calo?

150 g Món hạt và rau củ quay có 471 kcal, gồm 17 g đạm, 29 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Món hạt và rau củ quay có bao nhiêu calo?

200 g Món hạt và rau củ quay có 628 kcal, gồm 22 g đạm, 39 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Món hạt và rau củ quay có bao nhiêu calo?

250 g Món hạt và rau củ quay có 785 kcal, gồm 28 g đạm, 49 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-219 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ