Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 127 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 122 mg 10%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Selen 10 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1315,5 g24 g2,1 g
50 g50 g662,8 g12 g1,1 g
150 g150 g1978,3 g36 g3,2 g
200 g200 g26211 g48 g4,2 g
250 g250 g32814 g60 g5,3 g

Câu hỏi về Đậu lăng và cơm nướng

100 g Đậu lăng và cơm nướng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu lăng và cơm nướng có 131 kcal, gồm 5,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Đậu lăng và cơm nướng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu lăng và cơm nướng có 66 kcal, gồm 2,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Đậu lăng và cơm nướng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu lăng và cơm nướng có 197 kcal, gồm 8,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Đậu lăng và cơm nướng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu lăng và cơm nướng có 262 kcal, gồm 11 g đạm, 48 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Đậu lăng và cơm nướng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu lăng và cơm nướng có 328 kcal, gồm 14 g đạm, 60 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-819 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ