Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 333 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 420 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 2,9 mg 19%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 28%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 100 mg 24%
  • Phốt pho 270 mg 22%
  • Kali 420 mg 9%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,46 mg 51%
  • Mangan 1,4 mg 61%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33312 g24 g22 g
50 g50 g1676,1 g12 g11 g
150 g150 g50018 g35 g33 g
200 g200 g66624 g47 g44 g
250 g250 g83330 g59 g55 g

Câu hỏi về Hạt và cơm quay

100 g Hạt và cơm quay có bao nhiêu calo?

100 g Hạt và cơm quay có 333 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Hạt và cơm quay có bao nhiêu calo?

50 g Hạt và cơm quay có 167 kcal, gồm 6,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Hạt và cơm quay có bao nhiêu calo?

150 g Hạt và cơm quay có 500 kcal, gồm 18 g đạm, 35 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Hạt và cơm quay có bao nhiêu calo?

200 g Hạt và cơm quay có 666 kcal, gồm 24 g đạm, 47 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Hạt và cơm quay có bao nhiêu calo?

250 g Hạt và cơm quay có 833 kcal, gồm 30 g đạm, 59 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-216 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ