Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 211 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 11 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 2 g —
  • Natri 230 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 149 µg 17%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Biotin (B7) 1,9 µg 6%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 3,6 mg 20%
  • Magiê 45 mg 11%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,33 mg 37%
  • Mangan 0,7 mg 30%
  • Selen 34 µg 62%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2118,9 g22 g11 g
50 g50 g1064,5 g11 g5,3 g
150 g150 g31713 g33 g16 g
200 g200 g42218 g44 g21 g
250 g250 g52822 g55 g26 g

Câu hỏi về Chả đậu lăng

100 g Chả đậu lăng có bao nhiêu calo?

100 g Chả đậu lăng có 211 kcal, gồm 8,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Chả đậu lăng có bao nhiêu calo?

50 g Chả đậu lăng có 106 kcal, gồm 4,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Chả đậu lăng có bao nhiêu calo?

150 g Chả đậu lăng có 317 kcal, gồm 13 g đạm, 33 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Chả đậu lăng có bao nhiêu calo?

200 g Chả đậu lăng có 422 kcal, gồm 18 g đạm, 44 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Chả đậu lăng có bao nhiêu calo?

250 g Chả đậu lăng có 528 kcal, gồm 22 g đạm, 55 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ