Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 328 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 33 g 43%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 51 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 313 µg 35%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 5,8 mg 39%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 12 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 91 mg 7%
  • Sắt 3,9 mg 22%
  • Magiê 72 mg 17%
  • Phốt pho 145 mg 12%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,52 mg 23%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3285,7 g3,3 g33 g
50 g50 g1642,9 g1,7 g17 g
150 g150 g4928,6 g5 g50 g
200 g200 g65611 g6,6 g67 g
250 g250 g82014 g8,3 g84 g

Câu hỏi về cà ri hạnh nhân

100 g cà ri hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g cà ri hạnh nhân có 328 kcal, gồm 5,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g cà ri hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g cà ri hạnh nhân có 164 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g cà ri hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g cà ri hạnh nhân có 492 kcal, gồm 8,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g cà ri hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g cà ri hạnh nhân có 656 kcal, gồm 11 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g cà ri hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g cà ri hạnh nhân có 820 kcal, gồm 14 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 84 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-731 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ