Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm cà ri
Calo và thông tin dinh dưỡng
với hạnh nhân
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb21 g
Chất béo5,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 2,7 g | 21 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 1,3 g | 11 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 4 g | 31 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 5,4 g | 42 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 6,7 g | 52 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cơm cà ri
100 g Cơm cà ri có bao nhiêu calo?
100 g Cơm cà ri có 147 kcal, gồm 2,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Cơm cà ri có bao nhiêu calo?
50 g Cơm cà ri có 74 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Cơm cà ri có bao nhiêu calo?
150 g Cơm cà ri có 221 kcal, gồm 4 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
200 g Cơm cà ri có bao nhiêu calo?
200 g Cơm cà ri có 294 kcal, gồm 5,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Cơm cà ri có bao nhiêu calo?
250 g Cơm cà ri có 368 kcal, gồm 6,7 g đạm, 52 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X880442 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ