Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm cà ri
Calo và thông tin dinh dưỡng
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb21 g
Chất béo4,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 2,2 g | 21 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 1,1 g | 11 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 3,3 g | 32 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 4,4 g | 43 g | 9,1 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 5,5 g | 53 g | 11 g |
Câu hỏi về Cơm cà ri
100 g Cơm cà ri có bao nhiêu calo?
100 g Cơm cà ri có 136 kcal, gồm 2,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Cơm cà ri có bao nhiêu calo?
50 g Cơm cà ri có 68 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Cơm cà ri có bao nhiêu calo?
150 g Cơm cà ri có 204 kcal, gồm 3,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
200 g Cơm cà ri có bao nhiêu calo?
200 g Cơm cà ri có 272 kcal, gồm 4,4 g đạm, 43 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
250 g Cơm cà ri có bao nhiêu calo?
250 g Cơm cà ri có 340 kcal, gồm 5,5 g đạm, 53 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X880453 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ