Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất xơ 3,8 g 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g583,7 g4,4 g2,1 g
50 g50 g291,9 g2,2 g1 g
150 g150 g875,6 g6,6 g3,1 g
200 g200 g1167,4 g8,7 g4,1 g
250 g250 g1459,3 g11 g5,2 g

Câu hỏi về Lá mù tạt

100 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

100 g Lá mù tạt có 58 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

50 g Lá mù tạt có 29 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

150 g Lá mù tạt có 87 kcal, gồm 5,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

200 g Lá mù tạt có 116 kcal, gồm 7,4 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

250 g Lá mù tạt có 145 kcal, gồm 9,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0255B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ