Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bông cải rapini
Calo và thông tin dinh dưỡng
rapini, sống
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb0,2 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 0,4 g —
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 131 µg 15%
- Vitamin C 20,2 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Vitamin K 224 µg 187%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 83 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 108 mg 8%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 73 mg 6%
- Kali 196 mg 4%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,4 mg 17%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 3,2 g | 0,2 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,6 g | 0,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 4,8 g | 0,2 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 6,3 g | 0,3 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 7,9 g | 0,4 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bông cải rapini
100 g Bông cải rapini có bao nhiêu calo?
100 g Bông cải rapini có 22 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Bông cải rapini có bao nhiêu calo?
50 g Bông cải rapini có 11 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bông cải rapini có bao nhiêu calo?
150 g Bông cải rapini có 33 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Bông cải rapini có bao nhiêu calo?
200 g Bông cải rapini có 44 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Bông cải rapini có bao nhiêu calo?
250 g Bông cải rapini có 55 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ