Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 3,2 g | 2 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,6 g | 1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 4,8 g | 3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 6,4 g | 4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 8 g | 5 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bông cải broccolini
Bông cải broccolini khác bông cải xanh như thế nào?
Broccolini có thân dài, mảnh và mềm hơn, với các chùm hoa nhỏ; bông cải xanh thường có phần đầu to và thân dày. Vị broccolini dịu, hơi ngọt nên có thể ăn cả thân lẫn hoa.
Sơ chế bông cải broccolini ra sao?
Rửa dưới vòi nước, cắt bỏ phần gốc khô hoặc xơ rồi để ráo. Nếu thân dưới dày, chẻ dọc thân để chín đều với phần hoa.
Luộc hoặc hấp broccolini trong bao lâu?
Luộc trong nước sôi có muối khoảng 2–3 phút, hoặc hấp khoảng 4–5 phút, đến khi thân vừa mềm mà vẫn xanh. Ngâm ngay vào nước lạnh nếu muốn giữ màu và độ giòn.
Làm broccolini áp chảo hoặc nướng thế nào cho ngon?
Áp chảo với chút dầu trên lửa vừa-lớn khoảng 5–7 phút, đảo đều đến khi thân mềm và đầu hoa xém nhẹ. Để nướng, trộn với dầu rồi nướng ở 220 °C khoảng 10–12 phút.
Bông cải broccolini ăn với gì?
Broccolini hợp với tỏi, chanh, dầu ô liu, mè và phô mai bào; dùng kèm cá, thịt nướng hoặc mì đều hợp. Chần sơ rồi trộn vào mì xào, cơm rang hoặc món mì Ý cũng rất tiện.
Có thể thay broccolini bằng bông cải xanh không?
Có. Dùng lượng tương đương, nhưng cắt bông cải xanh thành miếng nhỏ và thái thân mỏng để chín cùng lúc; món ăn sẽ có phần hoa dày và vị đậm hơn.
Chọn broccolini tươi như thế nào?
Chọn bó có thân chắc, đầu hoa xanh đậm và khép chặt, không vàng úa hay nhớt. Tránh bó có thân nhăn hoặc gốc khô héo.
Bảo quản bông cải broccolini thế nào?
Để broccolini chưa rửa trong túi thoáng hoặc ngăn rau của tủ lạnh và dùng trong vài ngày. Chỉ rửa ngay trước khi nấu để phần thân không nhanh mềm.
Nguồn: ausnut F001909 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ