Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 1,9 g —
- Natri 9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 97 µg 11%
- Vitamin C 79 mg 88%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 185 µg 154%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Biotin (B7) 4,1 µg 14%
- Folate (B9) 95 µg 24%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 48 mg 4%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 81 mg 6%
- Kali 397 mg 8%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 4,3 g | 3,2 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 2,2 g | 1,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 6,5 g | 4,8 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 8,6 g | 6,4 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 11 g | 8 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp lơ xanh đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế29 kcal / 100 g
- Cuống súp lơ xanhsống28 kcal / 100 g
- Bông cải xanhsống34 kcal / 100 g
- Súp lơ tímsống35 kcal / 100 g
- Lá bông cải xanhsống28 kcal / 100 g
- Bông cải broccolinisống29 kcal / 100 g
- Cải lànsống26 kcal / 100 g
- Mầm bông cải xanhsống10 kcal / 100 g
- Rapinisống22 kcal / 100 g
- Bắp cải xanhsống27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp lơ xanh
100 g Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
100 g Súp lơ xanh có 34 kcal, gồm 4,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
50 g Súp lơ xanh có 17 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
150 g Súp lơ xanh có 51 kcal, gồm 6,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
200 g Súp lơ xanh có 68 kcal, gồm 8,6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
250 g Súp lơ xanh có 85 kcal, gồm 11 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ