Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 294 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất xơ 37 g 133%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29421 g11 g10 g
50 g50 g14711 g5,4 g5,2 g
150 g150 g44131 g16 g16 g
200 g200 g58842 g21 g21 g
250 g250 g73552 g27 g26 g

Câu hỏi về Coriandro (cilantro), leaves, dehydrated

100 g Coriandro (cilantro), leaves, dehydrated có bao nhiêu calo?

100 g Coriandro (cilantro), leaves, dehydrated có 294 kcal, gồm 21 g đạm, 11 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Coriandro (cilantro), leaves, dehydrated có bao nhiêu calo?

50 g Coriandro (cilantro), leaves, dehydrated có 147 kcal, gồm 11 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Coriandro (cilantro), leaves, dehydrated có bao nhiêu calo?

150 g Coriandro (cilantro), leaves, dehydrated có 441 kcal, gồm 31 g đạm, 16 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Coriandro (cilantro), leaves, dehydrated có bao nhiêu calo?

200 g Coriandro (cilantro), leaves, dehydrated có 588 kcal, gồm 42 g đạm, 21 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Coriandro (cilantro), leaves, dehydrated có bao nhiêu calo?

250 g Coriandro (cilantro), leaves, dehydrated có 735 kcal, gồm 52 g đạm, 27 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0085B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ