Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tomato, Danish, ripe, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb3,2 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 3,2 g —
- Natri 6,5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 165 µg 18%
- Vitamin C 15 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 7,9 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Biotin (B7) 2,3 µg 8%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 7,4 mg 1%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 6,5 mg 2%
- Phốt pho 26,9 mg 2%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 0,3 µg 1%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0,7 g | 3,2 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,4 g | 1,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 1,1 g | 4,8 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 1,4 g | 6,3 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 1,8 g | 7,9 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tomato, Danish, ripe, raw
100 g Tomato, Danish, ripe, raw có bao nhiêu calo?
100 g Tomato, Danish, ripe, raw có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Tomato, Danish, ripe, raw có bao nhiêu calo?
50 g Tomato, Danish, ripe, raw có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Tomato, Danish, ripe, raw có bao nhiêu calo?
150 g Tomato, Danish, ripe, raw có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Tomato, Danish, ripe, raw có bao nhiêu calo?
200 g Tomato, Danish, ripe, raw có 44 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Tomato, Danish, ripe, raw có bao nhiêu calo?
250 g Tomato, Danish, ripe, raw có 55 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 451 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ