Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 13,4 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 165 µg 18%
  • Vitamin C 18 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 7,9 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,73 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 2,3 µg 8%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,7 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 7,4 mg 1%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 10,9 mg 3%
  • Phốt pho 26,9 mg 2%
  • Kali 252 mg 5%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g251,1 g3,2 g0,4 g
50 g50 g120,6 g1,6 g0,2 g
150 g150 g371,7 g4,8 g0,6 g
200 g200 g502,2 g6,3 g0,8 g
250 g250 g622,8 g7,9 g1 g

Câu hỏi về Tomato, imported, ripe, raw

100 g Tomato, imported, ripe, raw có bao nhiêu calo?

100 g Tomato, imported, ripe, raw có 25 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Tomato, imported, ripe, raw có bao nhiêu calo?

50 g Tomato, imported, ripe, raw có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Tomato, imported, ripe, raw có bao nhiêu calo?

150 g Tomato, imported, ripe, raw có 37 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Tomato, imported, ripe, raw có bao nhiêu calo?

200 g Tomato, imported, ripe, raw có 50 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Tomato, imported, ripe, raw có bao nhiêu calo?

250 g Tomato, imported, ripe, raw có 62 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 624 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ