Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 246 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 35 g 125%
  • Đường 23 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,5 mg 30%
  • Niacin (B3) 8,2 mg 51%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 535 mg 41%
  • Sắt 10,7 mg 59%
  • Magiê 254 mg 60%
  • Phốt pho 386 mg 31%
  • Kali 2942 mg 63%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 0,62 mg 69%
  • Mangan 3,2 mg 139%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24622 g32 g4,4 g
50 g50 g12311 g16 g2,2 g
150 g150 g36932 g48 g6,6 g
200 g200 g49243 g64 g8,8 g
250 g250 g61554 g80 g11 g

Câu hỏi về đậu cô ve

100 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g đậu cô ve có 246 kcal, gồm 22 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g đậu cô ve có 123 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g đậu cô ve có 369 kcal, gồm 32 g đạm, 48 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g đậu cô ve có 492 kcal, gồm 43 g đạm, 64 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

250 g đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g đậu cô ve có 615 kcal, gồm 54 g đạm, 80 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-608 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ