Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 2,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g481,9 g3,1 g2,8 g
50 g50 g241 g1,6 g1,4 g
150 g150 g722,9 g4,7 g4,2 g
200 g200 g963,8 g6,2 g5,6 g
250 g250 g1204,8 g7,8 g7 g

Câu hỏi về Đậu que

100 g Đậu que có bao nhiêu calo?

100 g Đậu que có 48 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Đậu que có bao nhiêu calo?

50 g Đậu que có 24 kcal, gồm 1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Đậu que có bao nhiêu calo?

150 g Đậu que có 72 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Đậu que có bao nhiêu calo?

200 g Đậu que có 96 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Đậu que có bao nhiêu calo?

250 g Đậu que có 120 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X571143 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ