Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 419 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 21 g 73%
  • Đường 21 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 8,3 mg 52%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 1,1 mg 65%
  • Folate (B9) 111 µg 28%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 149 mg 35%
  • Phốt pho 344 mg 28%
  • Kali 775 mg 16%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,29 mg 33%
  • Mangan 0,9 mg 39%
  • Selen 56,5 µg 103%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41915 g46 g11 g
50 g50 g2107,2 g23 g5,3 g
150 g150 g62922 g69 g16 g
200 g200 g83829 g92 g21 g
250 g250 g104836 g114 g27 g

Câu hỏi về Ngô vàng khô

100 g Ngô vàng khô có bao nhiêu calo?

100 g Ngô vàng khô có 419 kcal, gồm 15 g đạm, 46 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Ngô vàng khô có bao nhiêu calo?

50 g Ngô vàng khô có 210 kcal, gồm 7,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Ngô vàng khô có bao nhiêu calo?

150 g Ngô vàng khô có 629 kcal, gồm 22 g đạm, 69 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Ngô vàng khô có bao nhiêu calo?

200 g Ngô vàng khô có 838 kcal, gồm 29 g đạm, 92 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Ngô vàng khô có bao nhiêu calo?

250 g Ngô vàng khô có 1048 kcal, gồm 36 g đạm, 114 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6263 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ