Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt nấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, dạng bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 328 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 3,3 g —
- Natri 6580 mg 286%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 7 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0,7 µg 29%
- Choline 24,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 230 mg 18%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,54 mg 59%
- Mangan 0,4 mg 17%
- Selen 5,3 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 328 | 10 g | 60 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 21 g | 69 | 2,1 g | 13 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 42 g | 138 | 4,2 g | 25 g | 1,7 g |
| ½ khẩu phần | 10,5 g | 34 | 1,1 g | 6,3 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 63 g | 207 | 6,3 g | 38 g | 2,5 g |
| 4 khẩu phần | 84 g | 276 | 8,4 g | 50 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 5 g | 30 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 492 | 15 g | 90 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 656 | 20 g | 120 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 820 | 25 g | 150 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp nấmsấy khô441 kcal / 100 g
- Bột sốt thịthỗn hợp khô313 kcal / 100 g
- Sốt nâukhô367 kcal / 100 g
- Sốt gàkhô381 kcal / 100 g
- Số tthịtloại không xác định, khô344 kcal / 100 g
- Xốtkhông xác định, khử nước344 kcal / 100 g
- Bột xốthỗn hợp khô, giảm muối313 kcal / 100 g
- Nước xốt thịtchế biến không thêm chất béo, với bột xốt ăn liền28 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòsấy khô367 kcal / 100 g
- Số thịt bòsấy khô, pha với nước31 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt nấm
100 g Sốt nấm có bao nhiêu calo?
100 g Sốt nấm có 328 kcal, gồm 10 g đạm, 60 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (21 g) Sốt nấm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (21 g) Sốt nấm có 69 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (42 g) Sốt nấm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (42 g) Sốt nấm có 138 kcal, gồm 4,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
½ khẩu phần (10,5 g) Sốt nấm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (10,5 g) Sốt nấm có 34 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (63 g) Sốt nấm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (63 g) Sốt nấm có 207 kcal, gồm 6,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
4 khẩu phần (84 g) Sốt nấm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (84 g) Sốt nấm có 276 kcal, gồm 8,4 g đạm, 50 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Sốt nấm có bao nhiêu calo?
50 g Sốt nấm có 164 kcal, gồm 5 g đạm, 30 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Sốt nấm có bao nhiêu calo?
150 g Sốt nấm có 492 kcal, gồm 15 g đạm, 90 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ