Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 326 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 32 g 42%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 326 | 1,8 g | 5,2 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 0,9 g | 2,6 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 489 | 2,7 g | 7,8 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 652 | 3,6 g | 10 g | 65 g |
| 250 g | 250 g | 815 | 4,5 g | 13 g | 81 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt tapenade ô liu
Sốt tapenade ô liu ăn với món gì ngon?
Phết một lớp mỏng lên bánh mì nướng hoặc bánh mì kẹp; sốt cũng hợp với rau củ nướng, cá nướng và mì ống. Vì vị mặn đậm, bạn nên nếm trước khi thêm muối vào món ăn.
Có thể dùng sốt tapenade ô liu làm sốt mì ống không?
Được. Trộn sốt với mì vừa luộc chín, thêm một ít nước luộc mì để sốt bám đều; có thể cho cà chua bi hoặc rau xanh vào để món ăn bớt mặn và đậm.
Sốt tapenade ô liu thường làm từ những gì?
Sốt thường được xay từ ô liu, nụ bạch hoa, dầu ô liu và đôi khi có cá cơm, tỏi hoặc nước cốt chanh. Muốn sốt còn lợn cợn, bạn giã hoặc xay ngắt quãng thay vì xay nhuyễn mịn.
Bảo quản sốt tapenade ô liu thế nào sau khi mở?
Cho sốt vào hộp sạch, đậy kín và giữ trong tủ lạnh; dùng thìa sạch mỗi lần lấy. Dùng hết trong khoảng 3–4 ngày sau khi mở, nhất là nếu sốt có cá cơm.
Có thể thay sốt tapenade ô liu bằng gì?
Nếu không có, bạn có thể nghiền ô liu với dầu ô liu và một ít nụ bạch hoa để làm sốt thay thế nhanh. Sốt ô liu cũng dùng được khi phết bánh mì, nhưng thường loãng hoặc nhiều dầu hơn tapenade.
Sốt tapenade ô liu khác sốt tapenade cà chua thế nào?
Sốt tapenade ô liu có vị mặn, thơm và đậm vị ô liu; loại cà chua thường chua dịu và có vị cà chua rõ hơn. Sốt tapenade cà chua có 326 kcal trên 100 g, so với 326 kcal trong sốt tapenade ô liu.
Sốt tapenade ô liu có cá không?
Một số công thức có cá cơm để tăng vị mặn đậm, nhưng cũng có loại không dùng cá. Nếu bạn tránh cá hoặc cần tránh dị ứng, hãy xem danh sách thành phần trước khi ăn.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2612 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ