Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 233 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 22 g 29%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2331 g7 g22 g
50 g50 g1170,5 g3,5 g11 g
150 g150 g3501,5 g11 g34 g
200 g200 g4662 g14 g45 g
250 g250 g5832,5 g18 g56 g

Câu hỏi về Nước xốt thịt sánh

100 g Nước xốt thịt sánh có bao nhiêu calo?

100 g Nước xốt thịt sánh có 233 kcal, gồm 1 g đạm, 7 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Nước xốt thịt sánh có bao nhiêu calo?

50 g Nước xốt thịt sánh có 117 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Nước xốt thịt sánh có bao nhiêu calo?

150 g Nước xốt thịt sánh có 350 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Nước xốt thịt sánh có bao nhiêu calo?

200 g Nước xốt thịt sánh có 466 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Nước xốt thịt sánh có bao nhiêu calo?

250 g Nước xốt thịt sánh có 583 kcal, gồm 2,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2451 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ