Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gravy, thickened
Calo và thông tin dinh dưỡng
53
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb4,6 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,8 g —
- Natri 580 mg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 1,6 g | 4,6 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,8 g | 2,3 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 2,4 g | 6,9 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 3,2 g | 9,2 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 4 g | 12 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gravy, thickened
100 g Gravy, thickened có bao nhiêu calo?
100 g Gravy, thickened có 53 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Gravy, thickened có bao nhiêu calo?
50 g Gravy, thickened có 27 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Gravy, thickened có bao nhiêu calo?
150 g Gravy, thickened có 80 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Gravy, thickened có bao nhiêu calo?
200 g Gravy, thickened có 106 kcal, gồm 3,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Gravy, thickened có bao nhiêu calo?
250 g Gravy, thickened có 133 kcal, gồm 4 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ