Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gravy, brown
Calo và thông tin dinh dưỡng
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb3,5 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Đường 1,5 g —
- Natri 900 mg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 1,5 g | 3,5 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,8 g | 1,8 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 2,3 g | 5,3 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 3 g | 7 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 3,8 g | 8,8 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gravy, brown
100 g Gravy, brown có bao nhiêu calo?
100 g Gravy, brown có 44 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Gravy, brown có bao nhiêu calo?
50 g Gravy, brown có 22 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Gravy, brown có bao nhiêu calo?
150 g Gravy, brown có 66 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Gravy, brown có bao nhiêu calo?
200 g Gravy, brown có 88 kcal, gồm 3 g đạm, 7 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Gravy, brown có bao nhiêu calo?
250 g Gravy, brown có 110 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 651 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ