Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mushroom sauce, thickened
Calo và thông tin dinh dưỡng
132
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb8,6 g
Chất béo8,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 4,1 g —
- Natri 240 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 4,1 g | 8,6 g | 8,9 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 2,1 g | 4,3 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 6,2 g | 13 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 8,2 g | 17 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 10 g | 22 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mushroom sauce, thickened
100 g Mushroom sauce, thickened có bao nhiêu calo?
100 g Mushroom sauce, thickened có 132 kcal, gồm 4,1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
50 g Mushroom sauce, thickened có bao nhiêu calo?
50 g Mushroom sauce, thickened có 66 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Mushroom sauce, thickened có bao nhiêu calo?
150 g Mushroom sauce, thickened có 198 kcal, gồm 6,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Mushroom sauce, thickened có bao nhiêu calo?
200 g Mushroom sauce, thickened có 264 kcal, gồm 8,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Mushroom sauce, thickened có bao nhiêu calo?
250 g Mushroom sauce, thickened có 330 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 683 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ