Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 507 mg 22%
  • Cholesterol 1,7 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13,2 µg 1%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 2,8 µg 14%
  • Vitamin E 0,61 mg 4%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 8,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 6,4 mg 2%
  • Phốt pho 44 mg 4%
  • Kali 196 mg 4%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 18,6 µg 34%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g551,3 g3,8 g3,7 g
50 g50 g280,6 g1,9 g1,8 g
150 g150 g831,9 g5,7 g5,5 g
200 g200 g1102,5 g7,6 g7,4 g
250 g250 g1383,2 g9,6 g9,2 g

Câu hỏi về Mushroom gravy, thickened

100 g Mushroom gravy, thickened có bao nhiêu calo?

100 g Mushroom gravy, thickened có 55 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Mushroom gravy, thickened có bao nhiêu calo?

50 g Mushroom gravy, thickened có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Mushroom gravy, thickened có bao nhiêu calo?

150 g Mushroom gravy, thickened có 83 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g Mushroom gravy, thickened có bao nhiêu calo?

200 g Mushroom gravy, thickened có 110 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Mushroom gravy, thickened có bao nhiêu calo?

250 g Mushroom gravy, thickened có 138 kcal, gồm 3,2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ