Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vegan frankfurter gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb3,6 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 1,1 g —
- Natri 428 mg 19%
- Cholesterol 0,83 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14,9 µg 2%
- Vitamin C 6,1 mg 7%
- Vitamin D 0,07 µg 0%
- Vitamin E 4,1 mg 27%
- Vitamin K 3,8 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 16,1 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 25,7 mg 2%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 14,1 mg 3%
- Phốt pho 45,6 mg 4%
- Kali 111 mg 2%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 6,7 µg 12%
- Iốt 9,6 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 7,7 g | 3,6 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 3,8 g | 1,8 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 12 g | 5,4 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 15 g | 7,1 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 19 g | 8,9 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vegan frankfurter gravy
100 g Vegan frankfurter gravy có bao nhiêu calo?
100 g Vegan frankfurter gravy có 128 kcal, gồm 7,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Vegan frankfurter gravy có bao nhiêu calo?
50 g Vegan frankfurter gravy có 64 kcal, gồm 3,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Vegan frankfurter gravy có bao nhiêu calo?
150 g Vegan frankfurter gravy có 192 kcal, gồm 12 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Vegan frankfurter gravy có bao nhiêu calo?
200 g Vegan frankfurter gravy có 256 kcal, gồm 15 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Vegan frankfurter gravy có bao nhiêu calo?
250 g Vegan frankfurter gravy có 320 kcal, gồm 19 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34436 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ