Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vegan frankfurter stroganoff
Calo và thông tin dinh dưỡng
141
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,4 g
Carb3,3 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 1,7 g —
- Natri 609 mg 26%
- Cholesterol 4,4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30,1 µg 3%
- Vitamin C 6,6 mg 7%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 4 mg 27%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 15,8 µg 4%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 33,1 mg 3%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 14,8 mg 4%
- Phốt pho 51,9 mg 4%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 6,4 µg 12%
- Iốt 18,5 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 7,4 g | 3,3 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 3,7 g | 1,7 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 11 g | 5 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 15 g | 6,6 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 19 g | 8,3 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vegan frankfurter stroganoff
100 g Vegan frankfurter stroganoff có bao nhiêu calo?
100 g Vegan frankfurter stroganoff có 141 kcal, gồm 7,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Vegan frankfurter stroganoff có bao nhiêu calo?
50 g Vegan frankfurter stroganoff có 71 kcal, gồm 3,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Vegan frankfurter stroganoff có bao nhiêu calo?
150 g Vegan frankfurter stroganoff có 212 kcal, gồm 11 g đạm, 5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Vegan frankfurter stroganoff có bao nhiêu calo?
200 g Vegan frankfurter stroganoff có 282 kcal, gồm 15 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Vegan frankfurter stroganoff có bao nhiêu calo?
250 g Vegan frankfurter stroganoff có 353 kcal, gồm 19 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34437 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ