Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 198 mg 9%
  • Cholesterol 1,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,4 µg 1%
  • Vitamin C 3,9 mg 4%
  • Vitamin D 0,3 µg 1%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 55,5 µg 14%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 14,2 mg 3%
  • Phốt pho 44,4 mg 4%
  • Kali 281 mg 6%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,34 mg 15%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 14,3 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g551,5 g6,5 g2,2 g
50 g50 g280,7 g3,3 g1,1 g
150 g150 g832,2 g9,8 g3,3 g
200 g200 g1103 g13 g4,4 g
250 g250 g1383,7 g16 g5,5 g

Câu hỏi về Beetroot gravy, fat-free milk

100 g Beetroot gravy, fat-free milk có bao nhiêu calo?

100 g Beetroot gravy, fat-free milk có 55 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Beetroot gravy, fat-free milk có bao nhiêu calo?

50 g Beetroot gravy, fat-free milk có 28 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Beetroot gravy, fat-free milk có bao nhiêu calo?

150 g Beetroot gravy, fat-free milk có 83 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Beetroot gravy, fat-free milk có bao nhiêu calo?

200 g Beetroot gravy, fat-free milk có 110 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Beetroot gravy, fat-free milk có bao nhiêu calo?

250 g Beetroot gravy, fat-free milk có 138 kcal, gồm 3,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32883 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ