Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beetroot gravy, whole milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
61
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb6,5 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 4,8 g —
- Natri 198 mg 9%
- Cholesterol 3,3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13,4 µg 1%
- Vitamin C 3,9 mg 4%
- Vitamin D 0,3 µg 1%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 55,7 µg 14%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 36,6 mg 3%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 44,4 mg 4%
- Kali 281 mg 6%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 1,1 µg 2%
- Iốt 14,3 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 1,5 g | 6,5 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,7 g | 3,3 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 2,2 g | 9,8 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 2,9 g | 13 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 3,7 g | 16 g | 7,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beetroot gravy, whole milk
100 g Beetroot gravy, whole milk có bao nhiêu calo?
100 g Beetroot gravy, whole milk có 61 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Beetroot gravy, whole milk có bao nhiêu calo?
50 g Beetroot gravy, whole milk có 31 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Beetroot gravy, whole milk có bao nhiêu calo?
150 g Beetroot gravy, whole milk có 92 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
200 g Beetroot gravy, whole milk có bao nhiêu calo?
200 g Beetroot gravy, whole milk có 122 kcal, gồm 2,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Beetroot gravy, whole milk có bao nhiêu calo?
250 g Beetroot gravy, whole milk có 153 kcal, gồm 3,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32884 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ