Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 200 mg 9%
  • Cholesterol 2,4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,7 µg 1%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 56,2 µg 14%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 36,2 mg 3%
  • Sắt 0,54 mg 3%
  • Magiê 14,2 mg 3%
  • Phốt pho 45 mg 4%
  • Kali 283 mg 6%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,34 mg 15%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 14,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g581,5 g6,6 g2,5 g
50 g50 g290,7 g3,3 g1,3 g
150 g150 g872,2 g9,9 g3,8 g
200 g200 g1163 g13 g5 g
250 g250 g1453,7 g17 g6,3 g

Câu hỏi về Beetroot gravy, low-fat milk

100 g Beetroot gravy, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Beetroot gravy, low-fat milk có 58 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Beetroot gravy, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Beetroot gravy, low-fat milk có 29 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Beetroot gravy, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Beetroot gravy, low-fat milk có 87 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Beetroot gravy, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Beetroot gravy, low-fat milk có 116 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Beetroot gravy, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Beetroot gravy, low-fat milk có 145 kcal, gồm 3,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ