Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beetroot gravy, cream cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb5,3 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 5,2 g —
- Natri 223 mg 10%
- Cholesterol 14,5 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39,5 µg 4%
- Vitamin C 5,4 mg 6%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 8,3 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 67,7 µg 17%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 36,1 mg 3%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 16,2 mg 4%
- Phốt pho 42,8 mg 3%
- Kali 344 mg 7%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,4 mg 18%
- Selen 0,81 µg 1%
- Iốt 12,2 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 1,4 g | 5,3 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 0,7 g | 2,6 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 2,1 g | 7,9 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 2,8 g | 11 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 3,5 g | 13 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beetroot gravy, cream cheese
100 g Beetroot gravy, cream cheese có bao nhiêu calo?
100 g Beetroot gravy, cream cheese có 96 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Beetroot gravy, cream cheese có bao nhiêu calo?
50 g Beetroot gravy, cream cheese có 48 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Beetroot gravy, cream cheese có bao nhiêu calo?
150 g Beetroot gravy, cream cheese có 144 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Beetroot gravy, cream cheese có bao nhiêu calo?
200 g Beetroot gravy, cream cheese có 192 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Beetroot gravy, cream cheese có bao nhiêu calo?
250 g Beetroot gravy, cream cheese có 240 kcal, gồm 3,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ