Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 63,8 mg 3%
  • Cholesterol 0,06 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 111 µg 12%
  • Vitamin C 26 mg 29%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,67 mg 4%
  • Vitamin K 11,4 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,64 mg 4%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 24,9 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20,2 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Magiê 26,4 mg 6%
  • Phốt pho 69,4 mg 6%
  • Kali 284 mg 6%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,34 mg 15%
  • Selen 0,69 µg 1%
  • Iốt 0,76 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1092,8 g6,6 g7,6 g
50 g50 g551,4 g3,3 g3,8 g
150 g150 g1644,2 g9,9 g11 g
200 g200 g2185,6 g13 g15 g
250 g250 g2737 g17 g19 g

Câu hỏi về Vegetable gravy, vegetable curry, coconut milk, lins

100 g Vegetable gravy, vegetable curry, coconut milk, lins có bao nhiêu calo?

100 g Vegetable gravy, vegetable curry, coconut milk, lins có 109 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Vegetable gravy, vegetable curry, coconut milk, lins có bao nhiêu calo?

50 g Vegetable gravy, vegetable curry, coconut milk, lins có 55 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Vegetable gravy, vegetable curry, coconut milk, lins có bao nhiêu calo?

150 g Vegetable gravy, vegetable curry, coconut milk, lins có 164 kcal, gồm 4,2 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Vegetable gravy, vegetable curry, coconut milk, lins có bao nhiêu calo?

200 g Vegetable gravy, vegetable curry, coconut milk, lins có 218 kcal, gồm 5,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Vegetable gravy, vegetable curry, coconut milk, lins có bao nhiêu calo?

250 g Vegetable gravy, vegetable curry, coconut milk, lins có 273 kcal, gồm 7 g đạm, 17 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ