Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken vegetable gravy, chicken curry, coconut milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 2,5 g —
- Natri 206 mg 9%
- Cholesterol 23,7 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30,1 µg 3%
- Vitamin C 23,6 mg 26%
- Vitamin D 0,04 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 13,2 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 18,3 µg 5%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 15,6 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 34,2 mg 8%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,36 mg 16%
- Selen 10,3 µg 19%
- Iốt 5,7 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 11 g | 2,7 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 5,3 g | 1,3 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 16 g | 4 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 21 g | 5,4 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 27 g | 6,7 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken vegetable gravy with creme fraiche108 kcal / 100 g
- Chicken vegetable gravy82 kcal / 100 g
- Curry chicken gravy ready made sauce113 kcal / 100 g
- Chinese chicken vegetable gravy sweet and sour151 kcal / 100 g
- Turkey vegetable gravy with cooking cream138 kcal / 100 g
- Vegetable gravy vegetable curry coconut milk lins109 kcal / 100 g
- Vegetable gravy vegetable curry coconut milk chick pea115 kcal / 100 g
- Turkey vegetable gravy cooking cream132 kcal / 100 g
- Sweet and sour chicken gravy ready made sauce126 kcal / 100 g
- Pork gravy vegetables cooking cream180 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken vegetable gravy, chicken curry, coconut milk
100 g Chicken vegetable gravy, chicken curry, coconut milk có bao nhiêu calo?
100 g Chicken vegetable gravy, chicken curry, coconut milk có 174 kcal, gồm 11 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Chicken vegetable gravy, chicken curry, coconut milk có bao nhiêu calo?
50 g Chicken vegetable gravy, chicken curry, coconut milk có 87 kcal, gồm 5,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Chicken vegetable gravy, chicken curry, coconut milk có bao nhiêu calo?
150 g Chicken vegetable gravy, chicken curry, coconut milk có 261 kcal, gồm 16 g đạm, 4 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Chicken vegetable gravy, chicken curry, coconut milk có bao nhiêu calo?
200 g Chicken vegetable gravy, chicken curry, coconut milk có 348 kcal, gồm 21 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Chicken vegetable gravy, chicken curry, coconut milk có bao nhiêu calo?
250 g Chicken vegetable gravy, chicken curry, coconut milk có 435 kcal, gồm 27 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ