Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork gravy, vegetables, cooking cream
Calo và thông tin dinh dưỡng
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,9 g
Carb2,1 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 9,9 g 20%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,8 g —
- Natri 322 mg 14%
- Cholesterol 34,6 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 150 µg 17%
- Vitamin C 8,9 mg 10%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 13,9 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 24,9 mg 2%
- Sắt 0,62 mg 3%
- Magiê 16,2 mg 4%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 8,7 µg 16%
- Iốt 20 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 9,9 g | 2,1 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 5 g | 1 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 15 g | 3,1 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 20 g | 4,2 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 25 g | 5,2 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef gravy vegetables cooking cream158 kcal / 100 g
- Turkey vegetable gravy with cooking cream138 kcal / 100 g
- Turkey vegetable gravy cooking cream132 kcal / 100 g
- Pork beef mince gravy cooking cream256 kcal / 100 g
- Chicken vegetable gravy with creme fraiche108 kcal / 100 g
- Chicken stew cooking cream and vegetables103 kcal / 100 g
- Ham gravy cooking cream138 kcal / 100 g
- Ham vegetable gravy milk creme fraiche171 kcal / 100 g
- Pork gravy pork shoulder no added fat124 kcal / 100 g
- Liver gravy cooking cream126 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pork gravy, vegetables, cooking cream
100 g Pork gravy, vegetables, cooking cream có bao nhiêu calo?
100 g Pork gravy, vegetables, cooking cream có 180 kcal, gồm 9,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Pork gravy, vegetables, cooking cream có bao nhiêu calo?
50 g Pork gravy, vegetables, cooking cream có 90 kcal, gồm 5 g đạm, 1 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Pork gravy, vegetables, cooking cream có bao nhiêu calo?
150 g Pork gravy, vegetables, cooking cream có 270 kcal, gồm 15 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Pork gravy, vegetables, cooking cream có bao nhiêu calo?
200 g Pork gravy, vegetables, cooking cream có 360 kcal, gồm 20 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Pork gravy, vegetables, cooking cream có bao nhiêu calo?
250 g Pork gravy, vegetables, cooking cream có 450 kcal, gồm 25 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ