Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 8,2 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 324 mg 14%
  • Cholesterol 27 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,2 µg 0%
  • Vitamin C 0,54 mg 1%
  • Vitamin D 0,26 µg 1%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 1,5 µg 0%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 10,7 mg 1%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 12,8 mg 3%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 188 mg 4%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 9,5 µg 17%
  • Iốt 20,4 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12410 g2,4 g8,2 g
50 g50 g625,1 g1,2 g4,1 g
150 g150 g18615 g3,5 g12 g
200 g200 g24820 g4,7 g16 g
250 g250 g31026 g5,9 g21 g

Câu hỏi về Pork gravy, pork shoulder, no added fat

100 g Pork gravy, pork shoulder, no added fat có bao nhiêu calo?

100 g Pork gravy, pork shoulder, no added fat có 124 kcal, gồm 10 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Pork gravy, pork shoulder, no added fat có bao nhiêu calo?

50 g Pork gravy, pork shoulder, no added fat có 62 kcal, gồm 5,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Pork gravy, pork shoulder, no added fat có bao nhiêu calo?

150 g Pork gravy, pork shoulder, no added fat có 186 kcal, gồm 15 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Pork gravy, pork shoulder, no added fat có bao nhiêu calo?

200 g Pork gravy, pork shoulder, no added fat có 248 kcal, gồm 20 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Pork gravy, pork shoulder, no added fat có bao nhiêu calo?

250 g Pork gravy, pork shoulder, no added fat có 310 kcal, gồm 26 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ