Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 185 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 5,5 g 27%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 318 mg 14%
  • Cholesterol 28,2 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 0,54 mg 1%
  • Vitamin D 0,26 µg 1%
  • Vitamin E 0,29 mg 2%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 1,7 µg 0%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 10,7 mg 1%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Magiê 8,1 mg 2%
  • Phốt pho 63,9 mg 5%
  • Kali 121 mg 3%
  • Kẽm 0,94 mg 9%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 8 µg 14%
  • Iốt 20,4 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1858,1 g2,4 g16 g
50 g50 g934 g1,2 g8 g
150 g150 g27812 g3,5 g24 g
200 g200 g37016 g4,7 g32 g
250 g250 g46320 g5,9 g40 g

Câu hỏi về Pork gravy, pork ribs, no added fat

100 g Pork gravy, pork ribs, no added fat có bao nhiêu calo?

100 g Pork gravy, pork ribs, no added fat có 185 kcal, gồm 8,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Pork gravy, pork ribs, no added fat có bao nhiêu calo?

50 g Pork gravy, pork ribs, no added fat có 93 kcal, gồm 4 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 8 g chất béo.

150 g Pork gravy, pork ribs, no added fat có bao nhiêu calo?

150 g Pork gravy, pork ribs, no added fat có 278 kcal, gồm 12 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Pork gravy, pork ribs, no added fat có bao nhiêu calo?

200 g Pork gravy, pork ribs, no added fat có 370 kcal, gồm 16 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Pork gravy, pork ribs, no added fat có bao nhiêu calo?

250 g Pork gravy, pork ribs, no added fat có 463 kcal, gồm 20 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ